mái đẻ

mái đẻ

Con gà mái đẻ đang nằm trong ổ rơm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia cầm cái khả năng sinh sản: "mái đẻ" chỉ những con vật thuộc loài gia cầm (như , vịt, ngan) cái, được nuôi với mục đích chính để đẻ trứng. Từ này thường dùng trong nông nghiệp, chăn nuôi.
    • Người phụ nữ (nghĩa bóng, hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "mái đẻ" có thể ám chỉ người phụ nữ sinh nhiều con, nhưng nghĩa này ít phổ biến thường mang sắc thái hài hước hoặc thô tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • Trang trại này nuôi hơn 200 con gà mái đẻ. (Trang trại hơn 200 con cái được nuôi để lấy trứng.)
    • Chọn mái đẻ tốt sẽ giúp tăng năng suất trứng. (Việc chọn những con gia cầm cái khả năng đẻ trứng cao sẽ cải thiện sản lượng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • ấy được ví như một cái mái đẻ tới sáu đứa con. (Câu nói này mang tính đùa cợt, chỉ người phụ nữ sinh nhiều con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái đẻ công nghiệp": các giống gia cầm được lai tạo để đẻ trứng với số lượng lớn trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.

    • Gà mái đẻ công nghiệp có thể đẻ hơn 300 trứng mỗi năm. (Giống chuyên đẻ trứng trong công nghiệp đạt năng suất cao.)
  • "mái đẻ thả vườn": gia cầm cái được nuôi thả tự nhiên, không nhốt chuồng.

    • Trứng của mái đẻ thả vườn thường giá cao hơn chất lượng ngon. (Trứng từ nuôi thả vườn được ưa chuộng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mái (danh từ): chỉ giống cáiđộng vật, đặc biệt gia cầm.

    • Phân biệt gà trống gà mái. (Nhận biết đực cái.)
  • Đẻ (động từ): hành động sinh sản, sinh con.

    • Con mèo sắp đẻ. (Con mèo sắp sinh.)
  • Mái đẻ khác với mái thịt (gia cầm nuôi để lấy thịt, không phải để đẻ trứng).

Từ đồng nghĩa
  • đẻ: cụm từ thông dụng hơn, chỉ gà mái nuôi để lấy trứng.
  • Vịt đẻ: tương tự, chỉ vịt cái nuôi để đẻ trứng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mái đẻ". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chăn nuôi, cụm "mái đẻ tốt" dùng để chỉ con vật năng suất trứng cao.

Từ chứa "mái đẻ"